point man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi đầu trong một đội tuần tra: Trong quân sự, "point man" là người lính đi trước, dẫn đầu một đội tuần tra, có nhiệm vụ phát hiện nguy hiểm và bảo vệ đồng đội.
- Người tiên phong trong một dự án quan trọng: Trong kinh doanh, chính trị, hoặc tổ chức, "point man" là người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện một nhiệm vụ hay chiến dịch quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Người đi đầu trong đội tuần tra:
- The point man walked cautiously through the jungle. (Người đi đầu bước thận trọng xuyên qua khu rừng.)
- As the point man, he had to be alert to any signs of danger. (Là người đi đầu, anh ta phải cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.)
Người tiên phong trong dự án:
- He is the president's point man on economic issues. (Anh ấy là người tiên phong của tổng thống về các vấn đề kinh tế.)
- The company appointed a point man to lead the new marketing campaign. (Công ty đã chỉ định một người tiên phong để dẫn dắt chiến dịch tiếp thị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the point man for something": là người chịu trách nhiệm chính hoặc đại diện cho một vấn đề hay dự án.
- She became the point man for the environmental reform initiative. (Cô ấy trở thành người chịu trách nhiệm chính cho sáng kiến cải cách môi trường.)
"to serve as a point man": đảm nhận vai trò tiên phong hoặc lãnh đạo trong một lĩnh vực cụ thể.
- He served as the point man during the crisis negotiations. (Anh ấy đảm nhận vai trò tiên phong trong các cuộc đàm phán khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Point woman (danh từ): phiên bản nữ của "point man", chỉ người phụ nữ tiên phong hoặc dẫn đầu.
- She is the point woman for the new technology division. (Cô ấy là người tiên phong cho bộ phận công nghệ mới.)
Point person (danh từ): thuật ngữ trung tính về giới, thay thế cho "point man" để chỉ người dẫn đầu hoặc chịu trách nhiệm chính.
- The point person for the project will report directly to the CEO. (Người chịu trách nhiệm chính cho dự án sẽ báo cáo trực tiếp với CEO.)
Từ đồng nghĩa
- Leader: người lãnh đạo, dẫn đầu.
- Pioneer: người tiên phong, khai phá.
- Vanguard: đội tiên phong, người đi đầu trong một phong trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"To be in the spotlight": ở vị trí trung tâm, được chú ý nhiều (tương tự vai trò của "point man").
- As the point man, he was constantly in the spotlight. (Là người tiên phong, anh ta liên tục ở trong tầm ngắm của công chúng.)
"To take the lead": dẫn đầu, đảm nhận vai trò chính.
- The point man took the lead in implementing the new policy. (Người tiên phong đã dẫn đầu trong việc thực hiện chính sách mới.)